死忠[sǐ zhōng] [死 忠]Lưu từKháccuồng nhiệt (fan, v.v.)Chữ trong từ死sǐchết忠zhōngtrung thànhTừ cùng chữ:死亡sǐ wángHSK 6chết死心sǐ xīnHSK 9từ bỏ死心塌地sǐ xīn tā dìHSK 9quyết tâm