殒身不恤[yǔn shēn bù xù] [殒 身 BẤT 恤]Lưu từKhácchết không hối tiếc (thành ngữ); hy sinh không do dựChữ trong từ殒yǔnchết身shēncơ thể不bùBẤTkhông恤xùlo lắngTừ cùng chữ:抚恤fǔ xùHSK 7(của một tổ chức có trách nhiệm chăm sóc) hỗ trợ tài chính cho thân…