殷墟[yīn xū] [殷 墟]Lưu từKhácÂn Khư, di tích thành phố Ân Thương 殷商 tại An Dương 安阳 ở tỉnh Hà Nam, một di sản thế giớiChữ trong từ殷yīnphồn thịnh墟xūtàn tíchTừ cùng chữ:废墟fèi xūHSK 7tàn tích殷勤yīn qínHSK 9lịch sự