毒瘤[dú liú] [毒 瘤]Lưu từKháckhối u ác tínhChữ trong từ毒dúchất độc瘤liúkhối uTừ cùng chữ:毒品dú pǐnHSK 6ma túy肿瘤zhǒng liúHSK 9khối uTừ cận nghĩa:恶性瘤è xìng liúkhối u ác tính恶性肿瘤è xìng zhǒng liúkhối u ác tính