恶性瘤[è xìng liú] [恶 性 瘤]Lưu từKháckhối u ác tínhChữ trong từ恶èác性xìngbản chất瘤liúkhối uTừ cùng chữ:恶心ě xinHSK 4buồn nôn恶劣è lièHSK 7tồi tệ恶化è huàHSK 7trở nên tồi tệ恶性è xìngHSK 7ác tính恶意è yìHSK 7ác ý肿瘤zhǒng liúHSK 9khối uTừ cận nghĩa:毒瘤dú liúkhối u ác tính恶性肿瘤è xìng zhǒng liúkhối u ác tính