毒素
[dú sù] [毒 素]
độc tố; (nghĩa bóng) ảnh hưởng độc hại
这种毒素对人体具有致命的危害。
zhè zhǒng dú sù duì rén tǐ jù yǒu zhì mìng de wēi hài.Loại độc tố này có tác hại chết người đối với cơ thể người.
长期熬夜会导致身体累积很多毒素。
cháng qī áo yè huì dǎo zhì shēn tǐ lěi jī hěn duō dú sù.Thức khuya lâu ngày sẽ khiến cơ thể tích tụ nhiều độc tố.