天然毒素[tiān rán dú sù] [天 然 毒 素]Lưu từKhácđộc tố tự nhiênChữ trong từ天tiānngày然ránđúng毒dúchất độc素sùtơ sốngTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết天上tiān shàngHSK 2trên trời天空tiān kōngHSK 3bầu trời天真tiān zhēnHSK 4ngây thơ天才tiān cáiHSK 5thiên tài天文tiān wénHSK 5thiên văn天然气tiān rán qìHSK 5khí tự nhiên元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tốXem thêm (3)