诵读
[sòng dú] [诵 ĐỘC]
đọc to
他对中国古典诗词如醉如痴,每天都花几个小时反复诵读。
tā duì zhōng guó gǔ diǎn shī cí rú zuì rú chī, měi tiān dōu huā jǐ gè xiǎo shí fǎn fù sòng dú.Anh ấy say mê thơ cổ điển Trung Quốc, mỗi ngày dành vài tiếng đọc đi đọc lại.
[sòng dú] [诵 ĐỘC]
đọc to
他对中国古典诗词如醉如痴,每天都花几个小时反复诵读。
tā duì zhōng guó gǔ diǎn shī cí rú zuì rú chī, měi tiān dōu huā jǐ gè xiǎo shí fǎn fù sòng dú.Anh ấy say mê thơ cổ điển Trung Quốc, mỗi ngày dành vài tiếng đọc đi đọc lại.