默读【默讀】
[mò dú] [默 ĐỘC]
đọc thầm
不出声地在心里阅读。
在图书馆里,请大家保持安静,默读课文。
zài tú shū guǎn lǐ, qǐng dà jiā bǎo chí ān jìng, mò dú kè wén.Trong thư viện, xin mọi người giữ trật tự và đọc thầm bài học.
[mò dú] [默 ĐỘC]
đọc thầm
不出声地在心里阅读。
在图书馆里,请大家保持安静,默读课文。
zài tú shū guǎn lǐ, qǐng dà jiā bǎo chí ān jìng, mò dú kè wén.Trong thư viện, xin mọi người giữ trật tự và đọc thầm bài học.