就读【就讀】
[jiù dú] [就 ĐỘC]
đi học
在某所学校入学读书
我想就读这所大学的中文系。
wǒ xiǎng jiù dú zhè suǒ dà xué de zhōng wén xì.Tôi muốn theo học khoa Trung văn của trường đại học này.
许多家长更倾向于把孩子送到公立学校就读。
xǔ duō jiā zhǎng gèng qīng xiàng yú bǎ hái zi sòng dào gōng lì xué xiào jiù dú.Nhiều phụ huynh có xu hướng gửi con vào học tại các trường công lập.