诵读困难症[sòng dú kùn nan zhèng] [诵 ĐỘC 困 难 症]Lưu từKhácchứng khó đọcChữ trong từ诵sòngđọc to读dúĐỘCđọc ra困kùnbẫy难nánkhó (để...)症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:阅读障碍yuè dú zhàng àichứng khó đọc