阅读障碍[yuè dú zhàng ài] [阅 ĐỘC 障 碍]Lưu từKhácchứng khó đọcChữ trong từ阅yuèkiểm tra读dúĐỘCđọc ra障zhàngchặn碍àicản trởTừ cùng chữ:阅读yuè dúHSK 4đọc阻碍zǔ àiHSK 5cản trở阅览室yuè lǎn shìHSK 5phòng đọc障碍zhàng àiHSK 6rào cản妨碍fáng àiHSK 7cản trở阅历yuè lìHSK 9trải nghiệmTừ cận nghĩa:诵读困难症sòng dú kùn nan zhèngchứng khó đọc