阅历【閱歷】
[yuè lì] [阅 历]
trải nghiệm; kinh nghiệm
亲身经历或由此得来的知识
他丰富的生活阅历使他在处理复杂问题时非常冷静。
tā fēng fù de shēng huó yuè lì shǐ tā zài chǔ lǐ fù zá wèn tí shí fēi cháng lěng jìng.Trải nghiệm sống phong phú của anh ấy giúp anh ấy rất bình tĩnh khi xử lý các vấn đề phức tạp.
trải qua; từng trải
亲身经历
他一生阅历了无数风波。
tā yì shēng yuè lì le wú shù fēng bō.Cả đời ông đã trải qua vô số sóng gió.
经验不足无须担忧,从这项基础的志愿服务做起,正是积累阅历的最佳起点。
jīng yàn bù zú wú xū dān yōu, cóng zhè xiàng jī chǔ de zhì yuàn fú wù zuò qǐ, zhèng shì jī lěi yuè lì de zuì jiā qǐ diǎn.Kinh nghiệm không đủ không cần lo lắng, bắt đầu từ dịch vụ tình nguyện cơ bản này chính là điểm khởi đầu tốt nhất để tích lũy trải nghiệm.
Trong bài: Thuyết phục tham gia tình nguyện · 迟早随着年龄增长,他的阅历逐渐增多。
suí zhe nián líng zēng zhǎng, tā de yuè lì zhú jiàn zēng duō.Cùng với tuổi tác tăng lên, trải nghiệm của anh ấy dần tăng thêm.
多和不同的人接触可以丰富你的阅历。
duō hé bù tóng de rén jiē chù kě yǐ fēng fù nǐ de yuè lì.Tiếp xúc nhiều với những người khác nhau có thể làm phong phú trải nghiệm của bạn.