曲霉毒素[qǔ méi dú sù] [曲 霉 毒 素]Lưu từKhácaflatoxinChữ trong từ曲qūcong霉méimốc毒dúchất độc素sùtơ sốngTừ ghép:黄曲霉毒素huáng qū méi dú sùaflatoxinTừ cùng chữ:元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố曲子qǔ ziHSK 6bản nhạc要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone曲折qū zhéHSK 8quanh co曲线qū xiànHSK 8đường cong朴素pǔ sùHSK 8giản dị và đơn giảnXem thêm (1)Từ cận nghĩa:黄曲霉毒素huáng qū méi dú sùaflatoxin