黄曲霉毒素[huáng qū méi dú sù] [黄 曲 霉 毒 素]Lưu từKhácaflatoxinChữ trong từ黄huángmàu vàng曲qūcong霉méimốc毒dúchất độc素sùtơ sốngTừ cùng chữ:黄色huáng sèHSK 2màu vàng黄瓜huáng guāHSK 4dưa chuột黄金huáng jīnHSK 4vàng元素yuán sùHSK 6thành phần cơ bản của cái gì đó因素yīn sùHSK 6yếu tố要素yào sùHSK 6yếu tố thiết yếu维生素wéi shēng sùHSK 6vitamin激素jī sùHSK 7hormone黄昏huáng hūnHSK 7chạng vạngXem thêm (2)Từ cận nghĩa:曲霉毒素qǔ méi dú sùaflatoxin