氐[dǐ]Lưu từKhácnền tảng; nhìn chungTừ cận nghĩa:平台píng táiHSK 6nền tảng底子dǐ ziHSK 7nền tảng根基gēn jīHSK 7nền tảng柢dǐnền tảng础chǔnền tảng坯子pī zinền tảng基业jī yènền tảng根底gēn dǐnền tảng