基业[jī yè] [基 业]Lưu từKhácnền tảng; cơ sở; gia sảnChữ trong từ基jī(hình thức kết hợp) cơ sở业yèngành kinh doanhTừ ghép:天佑吾人基业tiān yòu wú rén jī yèChúa phù trợ cho cơ nghiệp của chúng taTừ cùng chữ:作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh基本jī běnHSK 3cơ bản基础jī chǔHSK 3nền就业jiù yèHSK 3tìm được việc làmXem thêm (3)Từ cận nghĩa:平台píng táiHSK 6nền tảng底子dǐ ziHSK 7nền tảng根基gēn jīHSK 7nền tảng柢dǐnền tảng氐dǐnền tảng础chǔnền tảng坯子pī zinền tảng根底gēn dǐnền tảng