天佑吾人基业[tiān yòu wú rén jī yè] [天 佑 吾 NHÂN 基 业]Lưu từKhácChúa phù trợ cho cơ nghiệp của chúng taChữ trong từ天tiānngày佑yòu(hình thức kết hợp) phù hộ吾wú(cổ) tôi人rénNHÂNngười基jī(hình thức kết hợp) cơ sở业yèngành kinh doanhTừ cùng chữ:天气tiān qìHSK 1thời tiết作业zuò yèHSK 2bài tập về nhà天上tiān shàngHSK 2trên trời专业zhuān yèHSK 3chuyên môn事业shì yèHSK 3công việc农业nóng yèHSK 3nông nghiệp创业chuàng yèHSK 3bắt đầu sự nghiệp商业shāng yèHSK 3kinh doanh天空tiān kōngHSK 3bầu trờiXem thêm (3)