汀
[tīng]
bãi cát; cồn cát; chỗ cạn
昆汀kūn tīngQuentin (tên)水汀shuǐ tīnghơi nước (tiếng Thượng Hải)汀曲tīng qūchỗ uốn của dòng suối汀洲tīng zhōubãi cạn汀渚tīng zhǔbãi cát nhỏ汀线tīng xiànđường nét do sóng tạo ra trên bãi biển长汀cháng tīngTrường Đinh, thành phố cấp huyện ở Long Nham 龙岩, Phúc Kiến克汀病kè tīng bìngbệnh đần độn奥斯汀ào sī tīngAustin hoặc Austen (tên)