奥斯汀[ào sī tīng] [奥 斯 汀]Lưu từKhácAustin hoặc Austen (tên); Austin, TexasChữ trong từ奥àotối nghĩa斯sīSlovakia汀tīngbãi cátTừ ghép:珍·奥斯汀zhēn · ào sī tīngJane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người AnhTừ cùng chữ:奥秘ào mìHSK 7bí mật奥运会Ào yùn huìHSK 7Đại hội Thể thao OlympicTừ cận nghĩa:奥斯丁ào sī dīngAustin hoặc Austen (tên)