珍·奥斯汀[zhēn · ào sī tīng] [珍 奥 斯 汀]Lưu từKhácJane Austen (1775-1817), tiểu thuyết gia người Anh; cũng viết là 简·奥斯汀 (jiǎn · ào sī tīng)Chữ trong từ珍zhēnvật quý奥àotối nghĩa斯sīSlovakia汀tīngbãi cátTừ cùng chữ:珍惜zhēn xīHSK 5trân trọng珍珠zhēn zhūHSK 5ngọc trai珍贵zhēn guìHSK 5quý giá珍稀zhēn xīHSK 6hiếm珍藏zhēn cángHSK 9cất giữ cẩn thận珍视zhēn shìHSK 9đặt tầm quan trọng lớn珍重zhēn zhòngHSK 9bảo trọng