奥斯丁[ào sī dīng] [奥 斯 丁]Lưu từKhácAustin hoặc Austen (tên); Austin, Texas; cũng viết là 奥斯汀 (ào sī tīng)Chữ trong từ奥àotối nghĩa斯sīSlovakia丁dīngnam trưởng thànhTừ cùng chữ:奥秘ào mìHSK 7bí mật奥运会Ào yùn huìHSK 7Đại hội Thể thao OlympicTừ cận nghĩa:奥斯汀ào sī tīngAustin hoặc Austen (tên)