沙洲[shā zhōu] [沙 洲]Lưu từKhácbãi cát; bãi bồiChữ trong từ沙shāhạt洲zhōulục địaTừ cùng chữ:沙发shā fāHSK 3ghế sô pha (từ mượn)沙子shā ziHSK 3cát亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))沙漠shā mòHSK 5sa mạc欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))沙滩shā tānHSK 8bãi biển沙龙shā lóngHSK 8salon (từ mượn)Từ cận nghĩa:汀tīngbãi cát沙坝shā bàbãi cát沙池shā chíbãi cát (cho trẻ em chơi hoặc để nhảy xa,...)采砂场cǎi shā chǎngbãi cát