汀洲[tīng zhōu] [汀 洲]Lưu từKhácbãi cạn; hòn đảo nhỏ trong dòng suốiChữ trong từ汀tīngbãi cát洲zhōulục địaTừ cùng chữ:亚洲Yà zhōuHSK 4Châu Á (viết tắt của 亚细亚洲 (yà xì yà zhōu))欧洲Ōu zhōuHSK 6châu Âu (viết tắt của 欧罗巴洲 (ōu luó bā zhōu))Từ cận nghĩa:险滩xiǎn tānbãi cạn