险滩[xiǎn tān] [险 滩]Lưu từKhácbãi cạn; ghềnh thác; đoạn sông nguy hiểmChữ trong từ险xiǎnnguy hiểm滩tānbãi biểnTừ cùng chữ:海滩hǎi tānHSK 7bãi biển沙滩shā tānHSK 8bãi biểnTừ cận nghĩa:汀洲tīng zhōubãi cạn