汉滨[hàn bīn] [汉 滨]Lưu từKhácKhu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市 (ān kāng shì), Thiểm TâyChữ trong từ汉hàndân tộc Hán滨bīn(hình thức kết hợp) mép nướcTừ ghép:汉滨区hàn bīn qūKhu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市 (ān kāng shì), Thiểm TâyTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung海滨hǎi bīnHSK 7bờ biểnTừ cận nghĩa:汉滨区hàn bīn qūKhu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市 (ān kāng shì), Thiểm Tây