汉滨区[hàn bīn qū] [汉 滨 区]Lưu từKhácKhu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市 (ān kāng shì), Thiểm TâyChữ trong từ汉hàndân tộc Hán滨bīn(hình thức kết hợp) mép nước区qūkhu vựcTừ cùng chữ:汉字hàn zìHSK 1chữ Hán汉语Hàn yǔHSK 1Ngôn ngữ tiếng Trung地区dì qūHSK 3địa phương市区shì qūHSK 4quận đô thị山区shān qūHSK 5vùng núi灾区zāi qūHSK 5khu vực thiên tai社区shè qūHSK 5cộng đồng郊区jiāo qūHSK 5Jiaoqu, một quận của thành phố Đồng Lăng 铜陵市 (tónglíng shì), An Huy城区chéng qūHSK 6quận thành phốXem thêm (3)Từ cận nghĩa:汉滨hàn bīnKhu Hán Tân của thành phố An Khang 安康市 (ān kāng shì), Thiểm Tây