汗颜[hàn yán] [汗 颜]Lưu từKhácxấu hổ đỏ mặt (văn học)Chữ trong từ汗hànmồ hôi颜yánmàuTừ cùng chữ:汗水hàn shuǐHSK 7mồ hôi容颜róng yánHSK 8dung nhan