汪汪[wāng wāng] [汪 汪]Lưu từKhácđẫm lệ; gâu gâu (tiếng chó sủa); (văn học) (một vùng nước) mênh mông và sâuChữ trong từ汪wāngmột vùng nước汪wāngmột vùng nướcTừ ghép:水汪汪shuǐ wāng wāngướt đẫm油汪汪yóu wāng wāngdính đầy dầu泪汪汪lèi wāng wāngđẫm lệTừ cùng chữ:汪洋wāng yángHSK 9vùng nước mênh môngTừ cận nghĩa:沱tuóđẫm lệ潸shānđẫm lệ含泪hán lèiđẫm lệ泪汪汪lèi wāng wāngđẫm lệ