含泪
[hán lèi] [含 泪]
đẫm lệ; trong nước mắt
出发去前线之前,他含泪向家人诀别。
chū fā qù qián xiàn zhī qián, tā hán lèi xiàng jiā rén jué bié.Trước khi lên đường ra tiền tuyến, anh ấy gạt nước mắt từ biệt gia đình.
[hán lèi] [含 泪]
đẫm lệ; trong nước mắt
出发去前线之前,他含泪向家人诀别。
chū fā qù qián xiàn zhī qián, tā hán lèi xiàng jiā rén jué bié.Trước khi lên đường ra tiền tuyến, anh ấy gạt nước mắt từ biệt gia đình.