沃野[wò yě] [沃 野]Lưu từKhácđất đai màu mỡChữ trong từ沃wòmàu mỡ野yěcánh đồngTừ cùng chữ:田野tián yěHSK 5cánh đồng视野shì yěHSK 8trường nhìnTừ cận nghĩa:沃土wò tǔđất đai màu mỡ