沐川[mù chuān] [沐 川]Lưu từKháchuyện Muchuan ở Lạc Sơn 乐山 (lè shān), Tứ XuyênChữ trong từ沐mùtắm川chuān(hình thức kết hợp) sôngTừ ghép:沐川县mù chuān xiànhuyện Muchuan ở Lạc Sơn 乐山 (lè shān), Tứ XuyênTừ cùng chữ:沐浴mù yùHSK 6tắm山川shān chuānHSK 8núi sông沐浴露mù yù lùHSK 8sữa tắmTừ cận nghĩa:沐川县mù chuān xiànhuyện Muchuan ở Lạc Sơn 乐山 (lè shān), Tứ Xuyên