沛公[pèi gōng] [沛 公]Lưu từKhácBái công (tức 刘邦 (liú bāng))Chữ trong từ沛pèidồi dào公gōngcông cộngTừ cùng chữ:老公lǎo gongHSK 4chồng (thân mật)办公bàn gōngHSK 6xử lý công việc chính thức外公wài gōngHSK 9(thông tục) ông ngoại主人公zhǔ rén gōngHSK 9nhân vật chính (của tiểu thuyết hoặc phim)