沟渠[gōu qú] [沟 渠]Lưu từKháckênh; hào; kênh tưới tiêuChữ trong từ沟gōumương渠qú(nhân tạo) dòngTừ cùng chữ:沟通gōu tōngHSK 5kết nốiTừ cận nghĩa:通道tōng dàoHSK 6kênh (truyền thông)