沧浪亭[cāng làng tíng] [沧 浪 亭]Lưu từKhácThương Lãng Đình ở Tô Châu, Giang TôChữ trong từ沧cāngxanh lục hoặc xanh da trời (của nước)浪làngsóng亭tíngđìnhTừ cùng chữ:报亭bào tíngHSK 7quầy báo沧桑cāng sāngHSK 7thay đổi lớn