HSK 7报亭【報亭】[bào tíng] [报 亭]Lưu từKhácquầy báo; sạp báo售卖报纸杂志的小亭子地铁口旁边有一座报亭,每天清晨都摆满了最新报刊。dì tiě kǒu páng biān yǒu yí zuò bào tíng, měi tiān qīng chén dōu bǎi mǎn le zuì xīn bào kān.Cạnh lối vào tàu điện ngầm có một quầy báo, sáng sớm nào cũng bày kín các tờ báo mới nhất.Xem thêm (3)Chữ trong từ报bàobáo亭tíngđìnhTừ cùng chữ:报名bào míngHSK 2đăng ký报纸bào zhǐHSK 2báo报到bào dàoHSK 3báo cáo có mặt报告bào gàoHSK 3thông báo报道bào dàoHSK 3đưa tin (tin tức)报答bào dáHSK 5đền đáp报警bào jǐngHSK 5báo động报刊bào kānHSK 6báo chí và tạp chí报考bào kǎoHSK 6đăng ký dự thiXem thêm (3)