XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày
HSK 7

报亭【報亭】

[bào tíng] [报 亭]

quầy báo; sạp báo

售卖报纸杂志的小亭子

地铁口旁边有一座报亭,每天清晨都摆满了最新报刊。

dì tiě kǒu páng biān yǒu yí zuò bào tíng, měi tiān qīng chén dōu bǎi mǎn le zuì xīn bào kān.

Cạnh lối vào tàu điện ngầm có một quầy báo, sáng sớm nào cũng bày kín các tờ báo mới nhất.