河狸[hé lí] [河 狸]Lưu từKháchải lyChữ trong từ河hésông狸líđộng vật giống cáoTừ cùng chữ:河流hé liúHSK 7sông河畔hé pànHSK 7bờ sôngTừ cận nghĩa:浬lǐhải lý海狸hǎi líhải ly海里hǎi lǐhải lý