沽源县[gū yuán xiàn] [沽 源 县]Lưu từKháchuyện Guyuan ở Zhangjiakou 张家口 (zhāng jiā kǒu), Hà BắcChữ trong từ沽gūmua源yuángốc县xiànhuyệnTừ cùng chữ:沽名钓誉gū míng diào yùHSK 7cầu danh cầu tiếng (thành ngữ)Từ cận nghĩa:沽源gū yuánhuyện Guyuan ở Zhangjiakou 张家口 (zhāng jiā kǒu), Hà Bắc