泥灰[ní huī] [泥 灰]Lưu từKhácvữa vôi (xây dựng)Chữ trong từ泥níbùn灰huītroTừ cùng chữ:泥土ní tǔHSK 8đất泥潭ní tánHSK 8vũng lầy