泥犁[ní lí] [泥 犁]Lưu từKhác(Phật giáo) NarakaChữ trong từ泥níbùn犁lícái càyTừ cùng chữ:泥土ní tǔHSK 8đất泥潭ní tánHSK 8vũng lầy