泾阳[jīng yáng] [泾 阳]Lưu từKháchuyện Jingyang ở Xianyang 咸阳 (xián yáng), Thiểm TâyChữ trong từ泾jīngsông Kinh阳yángdương (điện)Từ ghép:泾阳县jīng yáng xiànhuyện Jingyang ở Xianyang 咸阳 (xián yáng), Thiểm TâyTừ cùng chữ:太阳tài yangHSK 2mặt trời夕阳xī yángHSK 6hoàng hôn晒太阳shài tài yángHSK 8phơi nắngTừ cận nghĩa:泾阳县jīng yáng xiànhuyện Jingyang ở Xianyang 咸阳 (xián yáng), Thiểm Tây