洋务派[yáng wù pài] [洋 务 派]Lưu từKhácphe học tập phương Tây hoặc phái Tây hóa cuối thời ThanhChữ trong từ洋yángđại dương务wùcông việc派pàicửTừ cùng chữ:气派qì pàiHSK 8ấn tượng洋溢yáng yìHSK 9tràn đầy