洋紫荆[yáng zǐ jīng] [洋 紫 荆]Lưu từKháccây lan hoàng dương Hồng Kông (Bauhinia blakeana)Chữ trong từ洋yángđại dương紫zǐmàu tím荆jīngcây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus)Từ cùng chữ:洋溢yáng yìHSK 9tràn đầy