洋葱
[yáng cōng] [洋 葱]
hành tây (Allium cepa); hành củ
切洋葱的时候眼睛很辣。
qiè yáng cōng de shí hòu yǎn jīng hěn là.Khi thái hành tây mắt rất cay rát.
切洋葱的时候,眼睛很容易感到刺激而流泪。
qiè yáng cōng de shí hòu, yǎn jīng hěn róng yì gǎn dào cì jī ér liú lèi.Khi thái hành tây, mắt rất dễ bị kích thích mà rơi nước mắt.