洋葱圈[yáng cōng quān] [洋 葱 圈]Lưu từKhácvòng hành tâyChữ trong từ洋yángđại dương葱cōnghành lá圈quānVòng tròn, vành, vòngTừ cùng chữ:洋溢yáng yìHSK 9tràn đầy演艺圈yǎn yì quānHSK 9giới showbiz