洛南[luò nán] [洛 南]Lưu từKháchuyện Luonan ở Shangluo 商洛 (shāng luò), Thiểm TâyChữ trong từ洛luòtên gọi cũ của một số con sông (ở Hà Nam, Thiểm Tây, Tứ Xuyên và An…南nánphía namTừ ghép:洛南县luò nán xiànHuyện Luonan ở Shangluo 商洛 (shāng luò), Thiểm TâyTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:洛南县luò nán xiànHuyện Luonan ở Shangluo 商洛 (shāng luò), Thiểm Tây