洮北[táo běi] [洮 北]Lưu từKhácquận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, JilinChữ trong từ洮táorửa sạch北běiphía bắcTừ ghép:洮北区táo běi qūquận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, JilinTừ cùng chữ:东北dōng běiHSK 2Đông Bắc Trung Quốc西北xī běiHSK 2Tây Bắc Trung Quốc (Thiểm Tây, Cam Túc, Thanh Hải, Ninh Hạ, Tân Cương)南北nán běiHSK 5bắc và namTừ cận nghĩa:洮北区táo běi qūquận Taobei của thành phố Baicheng 白城市, Jilin