洮南[táo nán] [洮 南]Lưu từKhácThành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, JilinChữ trong từ洮táorửa sạch南nánphía namTừ ghép:洮南市táo nán shìThành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, JilinTừ cùng chữ:东南dōng nánHSK 2đông nam西南xī nánHSK 2tây nam指南zhǐ nánHSK 9hướng dẫnTừ cận nghĩa:洮南市táo nán shìThành phố cấp huyện Taonan, ở Baicheng 白城, Jilin