浅析[qiǎn xī] [浅 析]Lưu từKhácphân tích sơ bộ, đơn giản hoặc thô sơChữ trong từ浅qiǎncạn析xītáchTừ cùng chữ:分析fēn xīHSK 5phân tích解析jiě xīHSK 8phân tích