浊世[zhuó shì] [浊 世]Lưu từKhácthế giới hỗn loạn; thời kỳ rối ren; cõi trần (Phật giáo)Chữ trong từ浊zhuóđục世shìcuộc đờiTừ cùng chữ:去世qù shìHSK 3qua đời逝世shì shìHSK 8qua đời问世wèn shìHSK 9được xuất bảnTừ cận nghĩa:乱世luàn shìthế giới hỗn loạn